SenseFace T3 là thiết bị chấm công được thiết kế để đơn giản hóa việc quản lý nhân lực cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB).
SenseFace T3 cung cấp các tùy chọn xác thực linh hoạt, bao gồm xác thực khuôn mặt bằng ánh sáng nhìn thấy, xác thực lòng bàn tay bằng tia hồng ngoại gần, xác thực vân tay và xác minh thẻ RFID, phù hợp với sở thích của các nơi làm việc khác nhau.
Điểm nổi bật của SenseFace T3 là khả năng hỗ trợ thuật toán Học sâu (Deep Learning), cho phép dung sai góc nghiêng rộng với ±25° xoay và ±25° nghiêng cho xác thực lòng bàn tay và khuôn mặt. Ngoài ra, công nghệ chống giả mạo đã được tăng cường đáng kể để chống lại môi trường năng động và các cuộc tấn công giả mạo khác nhau. Quan trọng hơn, SenseFace T3 tương thích với nền tảng đám mây và ứng dụng di động ZKBio Zlink, cho phép người quản lý xử lý nhân viên, thiết bị, quy tắc chấm công và báo cáo thời gian thực từ bất cứ đâu.
Đặc tính nổi bật:
• Nhiều phương thức xác thực: xác thực khuôn mặt bằng ánh sáng nhìn thấy / xác thực lòng bàn tay bằng tia hồng ngoại gần / xác thực vân tay (thuật toán ZKFingerprint V13.0) / thẻ RFID (tùy chọn)
• Giao diện người dùng trực quan với màn hình LCD màu TFT 2.4 inch
• Dung lượng tối ưu hóa cho khuôn mặt, lòng bàn tay, vân tay với 1.000; dung lượng thẻ RFID với 1.000 và dung lượng giao dịch với 50.000.
• Mô-đun RFID có sẵn (Tùy chọn): Thẻ ID 125 kHz / Thẻ IC 13.56 MHz / ID & IC & DESFire EV1/EV2; (Tần số kép 125 kHz & 13.56 MHz)
• Kết nối TCP/IP và Wi-Fi (IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax) @ 2.4 GHz
• Hỗ trợ nâng cấp firmware trực tuyến
• Tương thích với ZKBio Zlink (Hỗ trợ Cổng thông tin web & Ứng dụng di động)
Thông số kỹ thuật:
| Model | SenseFace T3 |
| Display | 2.4″@ TFT Color LCD Screen (240*320) |
| Camera | Dual Camera @ 1MP, Field of View: Diagonal: 160°, Horizontal: 142°, Vertical: 83.2° |
| Operation System | Linux |
| Hardware | CPU: ARM Cortex-A7 @ 950MHz RAM: 128MB; ROM: 128MB Speaker: 8ohm @1W Supplement Light: Yes Physical Keypad: 16 Keys Fingerprint Sensor: ZK Optical Sensor Casing Color: White |
| Authentication method | Face / Palm / Fingerprint / Card (Optional) / Password (Physical Keypad) |
| Fingerprint Template Capacity | 1,000 |
| Face Template Capacity | 1,000 |
| Palm Template Capacity | 1,000 |
| Card Capacity | 1,000 |
| User Capacity | 1,000 |
| Transaction Capacity | 50,000 |
| Max. User Password Length | 4-8 Digits |
| Biometric Authentication Speed | less than 1 sec (Fingerprint) less than 0.5 sec (Face) less than 0.5 sec (Palm) |
| Touchless Biometric Recognition Distance | 40 cm to 110 cm (Facial) 8 cm to 25 cm (Palm) |
| False Acceptance Rate (FAR) % | FAR < 0.0001% (Fingerprint) FAR < 0.5% (Face) FAR < 0.5% (Palm) |
| False Rejection Rate (FRR) % | FRR <0.1% (Fingerprint) FRR <0.2% (Face) FRR <0.2% (Palm) |
| Biometric Algorithm | ZKFingerprint V13.0 / ZKFace V34 / ZKPalm V34 |
| Card Type | ID Card@ 125 kHz, IC Card@ 13.56 MHz Multi-Tech Module: ID & IC & DESFire EV1 / EV2; (125 kHz & 13.56 MHz Dual Frequency) |
| Communication | TCP / IP*1, Wi-Fi (IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax) @ 2.4 GHz; Wi-Fi 6 Enabled USB: Type A 2.0 *1 (USB Drive Only |
| Standard Functions | Up to 14-digit User ID, Record Query, Schedule Bell, Multiple Authentication Methods, Online Firmware Upgrade, T9 Keyboard (Input) |
| Power Supply | DC 5V 2A (Type-C USB) |
| Operating Temperature | -10°C to 45°C |
| Operating Humidity | ≤ 90% RH (Non-condensing) |
| Dimensions | 125mm * 128mm * 31 mm (L*W*H) |
| Gross Weight | 0.44 Kg |
| Net Weight | 0.24 Kg |
| Supported Software | Cloud-based Software: ZKBio Zlink (Supports Web Portal & Mobile App) |
| Installation | Wall-mount |
| Certifications | ISO14001, ISO9001, CE, FCC, Equivalent to RoHS |
| Order ID | TA01-VL07H-53 |
Sơ đồ hệ thống:
Kích thước:






